Kèo World Cup

Thời gianTrận đấuChâu ÁTài xỉuChâu Âu
12/06
02:00
Mexico
Nam Phi
Hòa
1
0.79
1.09
2-2.5
u
0.84
1.02
1.41
6.90
3.75
12/06
09:00
Hàn Quốc
Séc
Hòa
0
0.93
0.95
2-2.5
u
1.03
0.83
2.52
2.54
3.05
13/06
02:00
Canada
Bosnia-Herzegovina
Hòa
0.5-1
1.05
0.80
2-2.5
u
0.93
0.93
1.80
4.20
3.75
13/06
08:00
Mỹ
Paraguay
Hòa
0.5
1.02
0.86
2-2.5
u
0.87
0.99
2.02
3.30
3.10
14/06
02:00
Qatar
Thụy Sĩ
Hòa

1.5
1.03
0.81
2.5-3
u
0.83
0.90
9.50
1.21
5.30
14/06
05:00
Brazil
Marốc
Hòa
1
1.04
0.80
2.5
u
0.98
0.88
1.57
4.85
3.60
14/06
08:00
Haiti
Scotland
Hòa

1-1.5
0.90
0.98
2.5
u
0.89
0.97
6.60
1.38
4.10
14/06
11:00
Australia
Thổ Nhĩ Kỳ
Hòa

0.5
1.04
0.84
2.5
u
1.05
0.75
4.50
1.80
3.50
15/06
00:00
Đức
Curacao
Hòa
3.5
0.92
0.96
4-4.5
u
0.96
0.90
1.03
36.00
18.00
15/06
03:00
Hà Lan
Nhật Bản
Hòa
0.5
1.02
0.86
2.5
u
0.93
0.93
2.02
3.15
3.25
15/06
06:00
Bờ Biển Ngà
Ecuador
Hòa

0-0.5
0.90
0.95
2
u
0.99
0.81
3.60
2.01
2.90
15/06
09:00
Thụy Điển
Tuynidi
Hòa
0.5
0.95
0.90
2-2.5
u
0.99
0.81
1.96
3.40
3.15
15/06
23:00
Tây Ban Nha
Cape Verde
Hòa
2.5-3
1.01
0.87
3.5
u
0.93
0.93
1.06
19.00
8.00
16/06
02:00
Bỉ
Ai Cập
Hòa
0.5-1
0.88
1.00
2.5
u
0.82
0.98
1.63
4.35
3.60
16/06
05:00
Ả Rập Xê-út
Uruguay
Hòa

1
1.01
0.83
2.5
u
0.92
0.88
5.80
1.44
3.95
16/06
08:00
Iran
New Zealand
Hòa
0.5
0.92
0.96
2-2.5
u
0.92
0.82
1.92
3.50
3.20
17/06
02:00
Pháp
Senegal
Hòa
1-1.5
1.03
0.81
2.5
u
0.80
1.00
1.45
5.50
4.00
17/06
05:00
Iraq
Na Uy
Hòa

1.5-2
0.97
0.87
2.5-3
u
0.78
1.02
12.00
1.22
6.25
17/06
08:00
Argentina
Angiêri
Hòa
1-1.5
1.00
0.88
2.5
u
0.93
0.87
1.39
6.10
4.10
17/06
11:00
Áo
Jordan
Hòa
1.5
1.02
0.86
2.5-3
u
0.80
1.00
1.32
6.80
4.65
18/06
00:00
Bồ Đào Nha
CH Congo
Hòa
1.5-2
1.00
0.88
3
u
0.97
0.83
1.24
8.30
5.20
18/06
03:00
Anh
Croatia
Hòa
0.5-1
0.96
0.88
2.5
u
1.00
0.80
1.76
4.20
3.20
18/06
06:00
Ghana
Panama
Hòa
0.5
1.00
0.84
2-2.5
u
0.87
0.99
2.04
3.35
3.00
18/06
09:00
Uzbekistan
Colombia
Hòa

1-1.5
0.87
1.01
2.5
u
0.88
0.92
6.80
1.37
4.10
18/06
23:00
Séc
Nam Phi
Hòa
0-0.5
0.77
1.07
2.5
u
1.20
0.61
2.00
3.80
3.30
19/06
02:00
Thụy Sĩ
Bosnia-Herzegovina
Hòa
1
0.97
0.87
2-2.5
u
0.81
0.99
1.50
5.60
3.70
19/06
05:00
Canada
Qatar
Hòa
1.5
1.03
0.83
2-2.5
u
0.83
0.97
1.32
10.00
4.90
19/06
08:00
Mexico
Hàn Quốc
Hòa
0.5
0.81
1.03
2.5
u
1.15
0.65
1.81
3.75
3.30
20/06
02:00
Mỹ
Australia
Hòa
0.5
0.76
1.08
2.5
u
1.00
0.75
1.76
4.15
3.31
20/06
05:00
Scotland
Marốc
Hòa

0-0.5
1.06
0.78
2-2.5
u
1.03
0.83
3.55
2.00
3.03
20/06
07:30
Brazil
Haiti
Hòa
3-3.5
1.12
0.72
2.5
u
0.25
2.50
1.07
29.00
13.00
20/06
10:00
Thổ Nhĩ Kỳ
Paraguay
Hòa
0-0.5
0.92
0.92
2-2.5
u
1.05
0.75
2.20
3.30
3.25
21/06
00:00
Hà Lan
Thụy Điển
Hòa
0.5-1
0.83
1.03
2.5
u
1.01
0.79
1.70
4.32
3.32
21/06
03:00
Đức
Bờ Biển Ngà
Hòa
1
0.93
0.93
2.5
u
0.78
1.04
1.53
5.50
4.10
21/06
07:00
Ecuador
Curacao
Hòa
1.5
0.82
1.02
2.5-3
u
0.95
0.87
1.24
8.10
5.20
21/06
11:00
Tuynidi
Nhật Bản
Hòa

0.5
0.98
0.86
2.5
u
1.20
0.60
4.50
1.83
3.40
21/06
23:00
Tây Ban Nha
Ả Rập Xê-út
Hòa
2-2.5
0.86
0.98
3
u
0.86
0.94
1.09
15.50
7.10
22/06
02:00
Bỉ
Iran
Hòa
1
0.78
1.06
2.5
u
0.83
0.85
1.42
6.20
3.90
22/06
05:00
Uruguay
Cape Verde
Hòa
1
0.77
1.07
2.5
u
0.91
0.91
1.48
6.50
4.33
22/06
08:00
New Zealand
Ai Cập
Hòa

0.5-1
0.95
0.89
2-2.5
u
0.99
0.83
4.85
1.63
3.41
23/06
00:00
Argentina
Áo
Hòa
0.5-1
0.77
1.07
2.5
u
1.01
0.81
1.57
5.20
3.55
23/06
04:00
Pháp
Iraq
Hòa
2-2.5
0.85
1.00
3-3.5
u
1.05
0.80
1.11
19.00
9.00
23/06
07:00
Na Uy
Senegal
Hòa
0-0.5
0.83
1.03
2.5
u
0.96
0.86
2.10
3.40
3.30
23/06
10:00
Jordan
Angiêri
Hòa

0.5-1
1.03
0.81
2.5
u
0.97
0.77
5.00
1.60
3.47
24/06
00:00
Bồ Đào Nha
Uzbekistan
Hòa
1.5-2
0.90
0.95
3
u
0.88
0.98
1.23
11.00
6.20
24/06
03:00
Anh
Ghana
Hòa
1-1.5
0.77
1.07
2.5-3
u
0.83
0.91
1.32
7.60
4.50
24/06
06:00
Panama
Croatia
Hòa

1-1.5
0.75
1.09
2.5
u
1.02
0.80
5.60
1.47
3.85
24/06
09:00
Colombia
CH Congo
Hòa
1
0.90
0.94
2-2.5
u
0.95
0.90
1.50
6.50
4.00
25/06
02:00
Thụy Sĩ
Canada
Hòa
0.5
1.09
0.75
2-2.5
u
0.85
0.97
2.00
3.60
3.30
25/06
02:00
Bosnia-Herzegovina
Qatar
Hòa
0.5
0.70
1.14
2-2.5
u
0.88
0.94
1.71
5.00
3.60
25/06
05:00
Marốc
Haiti
Hòa
1.5
0.98
0.86
2.5-3
u
0.93
0.89
1.30
7.20
4.65
25/06
05:00
Scotland
Brazil
Hòa

1.5
0.77
1.07
2.5-3
u
0.96
0.84
7.30
1.32
4.37
25/06
08:00
Nam Phi
Hàn Quốc
Hòa

0-0.5
1.03
0.81
2-2.5
u
0.90
0.92
3.35
1.96
3.20
25/06
08:00
Séc
Mexico
Hòa

0.5
0.80
1.04
2-2.5
u
0.88
0.98
3.35
2.04
3.08
26/06
03:00
Curacao
Bờ Biển Ngà
Hòa

1.5
0.93
0.91
2.5-3
u
0.93
0.87
8.00
1.29
4.65
26/06
03:00
Ecuador
Đức
Hòa

0.5-1
0.99
0.85
2.5
u
0.88
0.94
4.45
1.61
3.55
26/06
06:00
Tuynidi
Hà Lan
Hòa

1
0.91
0.93
2.5
u
0.88
0.86
5.30
1.51
3.75
26/06
06:00
Nhật Bản
Thụy Điển
Hòa
0-0.5
0.84
1.00
2-2.5
u
0.81
1.01
1.97
3.35
3.20
26/06
09:00
Thổ Nhĩ Kỳ
Mỹ
Hòa
0
1.00
0.84
2.5
u
1.01
0.81
2.61
2.40
3.10
26/06
09:00
Paraguay
Australia
Hòa
0-0.5
0.88
0.98
2-2.5
u
1.01
0.81
2.04
3.25
3.10
27/06
02:00
Senegal
Iraq
Hòa
1
0.89
0.95
2-2.5
u
0.78
1.04
1.46
5.80
3.74
27/06
02:00
Na Uy
Pháp
Hòa

0.5-1
0.99
0.85
2.5
u
1.01
0.79
4.77
1.60
3.49
27/06
07:00
Cape Verde
Ả Rập Xê-út
Hòa

0-0.5
0.72
1.13
2-2.5
u
1.03
0.83
2.73
2.41
2.94
27/06
07:00
Uruguay
Tây Ban Nha
Hòa

0.5-1
1.06
0.78
2.5
u
0.89
0.91
4.93
1.55
3.62
27/06
10:00
Ai Cập
Iran
Hòa
0-0.5
1.02
0.82
2-2.5
u
1.20
0.60
2.28
3.01
2.86
27/06
10:00
New Zealand
Bỉ
Hòa

1.5-2
0.87
0.97
3
u
1.04
0.78
8.60
1.23
5.20
28/06
04:00
Croatia
Ghana
Hòa
0.5
0.75
1.09
2-2.5
u
0.91
0.89
1.75
4.18
3.20
28/06
04:00
Panama
Anh
Hòa

1.5-2
0.97
0.87
3
u
0.91
0.91
8.40
1.23
5.50
28/06
06:30
CH Congo
Uzbekistan
Hòa
0-0.5
1.12
0.73
2-2.5
u
1.05
0.75
2.39
2.75
2.95
28/06
06:30
Colombia
Bồ Đào Nha
Hòa

0-0.5
1.08
0.76
2-2.5
u
0.81
0.99
3.39
1.96
3.16
28/06
09:00
Angiêri
Áo
Hòa

0-0.5
1.03
0.81
2-2.5
u
0.88
0.94
3.28
2.01
3.12
28/06
09:00
Jordan
Argentina
Hòa

2
0.94
0.90
3
u
0.91
0.91
11.00
1.16
6.30
Cập nhật: 29/05/2026 18:03

Tỷ lệ kèo theo giải — theo dõi biến động line và đối chiếu kết quả cùng giải trên Bongdanet.

Kèo World Cup — Bảng tỷ lệ kèo theo giải. Xem kèo tổng hợp, nhận địnhKQBD.

Kèo World Cup biến động theo tin đội hình và thể lực sau 120 phút (nếu có). Cập nhật KQBD trên Bongdanet.

Thông tin giải World Cup

Giải FIFA World Cup (Quốc tế) — mùa 2026. Giải đội tuyển; sân trung lập và thể lực là yếu tố then chốt. Dữ liệu livescore/KQBD trên Bongdanet cập nhật theo thời gian thực (metadata API đang bổ sung khi kết nối API-Football hoạt động).

Giải liên quan trên Bongdanet: Ngoại Hạng Anh, Cúp C1 Châu Âu, Bundesliga, La Liga.

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593